Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞡"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guī | Zhuyin: ㄍㄨㄟ | Yueping: | Guangdong: kwai1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 瞡瞡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guī Zhuyin: ㄍㄨㄟ |
〔~~〕见识短浅,如“吾语汝学者之嵬容……莫莫然,~~然。” 视,看:“博学无所弗~。” |
||