Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞛"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cōng | Zhuyin: ㄘㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: cung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 慰瞛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ |
目光;目生光 予过谒之,孝子瞛其目,瞿然有求,挺挺然丈夫者也。——清·毛奇龄《重装何孝子三世画像记事》 |
||