Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞚"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shùn | Zhuyin: ㄕㄨㄣˋ | Yueping: | Guangdong: seon3 |
| Minnan: sùn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 间不容瞚瞚息瞚目瞚瞚瞬瞚闲不容瞚 | ||
| Thành ngữ: | 间不容瞚 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shùn Zhuyin: ㄕㄨㄣˋ |
目动;眨眼 。如:瞚目(眨眼) 瞬 互相注视,喻时间短暂 夫死,其视万岁犹一瞚也。——《吕氏春秋》 |
||