Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞉"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kòu | Zhuyin: ㄎㄡˋ | Yueping: | Guangdong: kau3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 瞉靪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kòu Zhuyin: ㄎㄡˋ |
怐 |
||
| Pinyin 2: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ |
久视。 |
||