Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuì Zhuyin: ㄎㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: gwai3
Minnan: hōe、kùi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瞆字瞆音瞆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dim
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guì
Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ
瞎子 其余非戾则腐,如聋如瞆不少。——清·叶燮《原诗》<br>瞆,目无精也。——《类篇》
目昏 。如:瞆眩(眼花头昏);瞆瞆(看不清的样子。亦喻糊涂不明事理);瞆瞀(借指隐晦不明的事理)