Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "睼"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiàn | Zhuyin: ㄊㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: tin3 |
| Minnan: thê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to gaze at | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tí Zhuyin: ㄊㄧˊ |
视:“弦不~兽,辔不诡遇。” 远望。 |
||