Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǐng Zhuyin: ㄒㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: sing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:睲字睲音睲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǐng
Zhuyin: ㄒㄧㄥˇ
视;看。
Pinyin 2: xìng
Zhuyin: ㄒㄧㄥˋ
目睛照。