Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: jik6
Minnan: e̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:睪字睪音睪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: spy on
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
暗中察看。
Pinyin 2: zé
Zhuyin: ㄗㄜˊ
泽兰,一种香草。 泽
Pinyin 3: gāo
Zhuyin: ㄍㄠ
高地。 皋