Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: suī Zhuyin: ㄙㄨㄟ Yueping: seui1 Guangdong: sêu1
Minnan: chhu、chu、chui、sui Chaozhou: Tang: xiuɛ xyui
Thứ tự nét:
Từ:恣睢游睢盱睢睢于睢剌睢呿睢园睢盱睢睢睢维睢苑睽睢睢阳曲张睢阳齿筑城睢阳曲
Thành ngữ:万众睢睢万众睢睢恣睢无忌恣睢自用暴厉恣睢暴戾恣睢跋扈恣睢遥荡恣睢
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gaze at, stare at; uninhibited
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huī
Zhuyin: ㄏㄨㄟ
仰视的样子 睢,仰目也,从目,隹声。——《说文》<br>暴戾恣睢。——《史记·伯夷传》<br>万众睢睢。——《汉书·五行志》
又如:睢盱(睁眼仰视的样子);睢睢(仰视的样子)
Pinyin 2: suī
Zhuyin: ㄙㄨㄟ
(形声。从目,隹(zhuī)声。本义:仰视) 同本义 睢,仰目也。——《说文》<br>暴戾恣睢。——《史记·伯夷传》。正义:“仰白目怒貌也。”<br>万众睢睢。——《汉书·五行志》。注:“仰目视貌也。”