Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ Yueping: Guangdong: king4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:三睘睘字睘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: round; stare
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qióng
Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ
〔~~〕孤独无依,如“独行~~。” 茕茕
眼睛直视:“少阳终者,耳聋百节皆纵,目~绝系。”