Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "睖"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lèng | Zhuyin: ㄌㄥˋ | Yueping: | Guangdong: ling6 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 睖巡睖睁睖睖睁睁 | ||
| Thành ngữ: | 直眉睖眼 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to stare straight ahead | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lèng Zhuyin: ㄌㄥˋ |
发愣 。如: 睖 睖睁睁(痴痴呆呆的样子) 瞪,怒视 她 睖睖了严萍一眼说:“走!”——梁斌《播火记》 |
||