Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:睕睕睕字睕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wān
Zhuyin: ㄨㄢ
〔~~〕(眼睛)凹陷的样子,如“卿目~~。”
转目。