Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: lài Zhuyin: ㄌㄞˋ Yueping: loi6 Guangdong: loi6
Minnan: lāi、nāi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:善睐旁睐盼睐眄睐眷睐角睐转睐青睐
Thành ngữ:奴颜婢睐明眸善睐
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: squint at; sidelong glance
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lài
Zhuyin: ㄌㄞˋ
瞳仁不正 睐,目瞳子不正也。从目,来声。——《说文》
旁视,斜视 明眸善睐。——曹植《洛神赋》。李善注:“睐,旁视也。”
眺望 极目睐左阁,回顾眺右狭。——南朝宋·谢灵运《登上戍石鼓山》