Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "睍"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiàn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: jin2 |
| Minnan: hián、hiān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 睍睆睍睍 | ||
| Thành ngữ: | 伈伈睍睍伈伈睍睍 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to look at fearfully; overly cautious | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ |
鸟色美好或鸣声清圆。 睍睆 因为害怕不敢正视的样子。 睍睍 视;看。 |
||