Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: é Zhuyin: ㄜˊ Yueping: Guangdong: ngo4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:睋而睋字睋音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: é
Zhuyin: ㄜˊ
望;看 于是睎秦领,睋北阜。——《后汉书》
顷刻;不久 睋而曰:彼哉彼哉!趣驾。——《公羊传·定公八年》
又 睋而锓其板曰,某月某日,将杀我于蒲圃。
又如:睋而(顷刻;短时间)