Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hàn Zhuyin: ㄏㄢˋ Yueping: Guangdong: hon6
Minnan: hān、óan、ōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:睅字睅音睅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: big-eyed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hàn
Zhuyin: ㄏㄢˋ
(形声。从目,旱声。本义:眼睛瞪大突出) 同本义 睅,大目也。——《说文》<br>盰其目。——《左传·宣公二年》
又如:睅目(鼓出眼睛;圆睁的眼睛)