Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "睄"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shào | Zhuyin: ㄕㄠˋ | Yueping: | Guangdong: ciu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 睄窕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to glance | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shào Zhuyin: ㄕㄠˋ |
略看一眼 。如:又带睄着铺子里的两个伙计 |
||