Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "睃"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: suō | Zhuyin: ㄙㄨㄛ | Yueping: | Guangdong: so1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 斜睃栾睃睃拉睃望睃看睃见睃趁笑睃蒙睃蒱睃摸索 | ||
| Thành ngữ: | 东睃西望鹰睃狼顾 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to see | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: suō Zhuyin: ㄙㄨㄛ |
看。常指斜着眼看,偷看 都头如何不去睃一睃。——《水浒传》 又如:睃拉(瞧);睃趁(斜视,瞟);睃睃(看看;探望);睃拉不上(看不惯);睃见(一眼看到) |
||