Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "眵"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chī | Zhuyin: ㄔ | Yueping: chi1 | Guangdong: qi1 |
| Minnan: chhi | Chaozhou: zi5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 兜眵眩眵眵昏眵泪眵目糊眵眼眼眵迷眵 | ||
| Thành ngữ: | 抹泪揉眵揉眵抹泪 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: eyes diseased and dim | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chī Zhuyin: ㄔ |
眼汁,俗称眼屎 。眼部分泌物 两目眵昏。——韩愈文 |
||