Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuàn Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ Yueping: Guangdong: seon1
Minnan: hiàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:屈眴眴栗眴焕眴目眴眴眴瞀眴视眴转睨眴瞑眴转眴颠眴鳞眴扬眉眴目
Thành ngữ:扬眉眴目
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dazzled
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuàn
Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ

Pinyin 2: shùn
Zhuyin: ㄕㄨㄣˋ
使眼色:“(项)梁~籍曰:‘可行矣!’”
受惊的样子。
Pinyin 3: xún
Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ
目眩。