Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "眳"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: míng | Zhuyin: ㄇㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ming4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 眳蒙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: míng Zhuyin: ㄇㄧㄥˊ |
〔~睛〕不高兴。 眉睫之间:“~藐流眄,一顾倾城。” |
||