Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "眲"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nè | Zhuyin: ㄋㄜˋ | Yueping: | Guangdong: ji6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: despise | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nè Zhuyin: ㄋㄜˋ |
轻视:“顾见商丘开年老力弱,面目黎黑,衣冠不检,莫不~之。” |
||