Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "眬"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:矓 |
| Pinyin: lóng | Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ | Yueping: lung4 | Guangdong: lung4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 眬瞳蒙眬醉态蒙眬醉眼蒙眬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: faint, fuzzy, blurred | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lóng Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ |
——见“蒙眬”(ménglóng) |
||