Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐ Zhuyin: ㄇㄧˇ Yueping: Guangdong: mai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:眫字眫音眫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pàng
Zhuyin: ㄆㄤˋ
“胖”的讹字。
Pinyin 2: pán
Zhuyin: ㄆㄢˊ
杂物进入眼睛。