Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǐng Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: bing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:眪字眪音眪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǐng
Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ
目明。
视。
Pinyin 2: fǎng
Zhuyin: ㄈㄤˇ
看不真切。 眆