Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: thú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:眝目眝字眝音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
远视:“~美目其何望!”
睁大眼睛:“~目观之,器皿皆是玻璃、水晶、琥珀、玛瑙为之,曲尽巧妙,非人间所有。”