Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ Yueping: Guangdong: mut6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:眜字眜音眜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
目不明;目不正 眜,目不明也。——《说文》<br>目不别五色之章为眜。——《左传·僖公二十四年》
不顾(危险、恶劣环境等);通“冒” 相与眜潜险,搜环奇。——左思《吴都赋》
又如:眜险搜奇