Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: Guangdong: zing1
Minnan: cheng、chèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:台眐坛眐眐眐过眐鹊眐鹦鹉眐金眐银台
Thành ngữ:目眐心骇
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ
〔~~〕独行的样子,如“魂~~以寄独兮。”