Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yāng Zhuyin: ㄧㄤ Yueping: Guangdong: ong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:曲眏眏子脂眏
Thành ngữ:山鸡眏水
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yāng
Zhuyin: ㄧㄤ
目不明。
Pinyin 2: yǎng
Zhuyin: ㄧㄤˇ
恨视。
Pinyin 3: yìng
Zhuyin: ㄧㄥˋ
视。