Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xīn Zhuyin: ㄒㄧㄣ Yueping: Guangdong: jan1
Minnan: him Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盺字盺音盺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: see indistinctly, look fixedly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīn
Zhuyin: ㄒㄧㄣ
喜。
视不明貌。