Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "盳"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wàng | Zhuyin: ㄨㄤˋ | Yueping: | Guangdong: maang4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: mæng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: máng Zhuyin: ㄇㄤˊ |
盲 |
||
| Pinyin 2: wàng Zhuyin: ㄨㄤˋ |
望 |
||