Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "盭"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 皿 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: | Guangdong: leoi6 |
| Minnan: lē | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cruel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
乖戾 。如:盭夫(乖戾的人);盭气(邪气);盭戾(背谬) 草绿色 金玺盭绶。——《汉书·百官公卿表上》 綟 |
||