Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 皿 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: chiu、tiū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盩字盩音盩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: callus
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōu
Zhuyin: ㄓㄡ
水曲 。如:盩厔(山水盘曲的样子)
乖;悖 。如:盩戾(乖戾,悖谬);盩电(乖戾暴躁)