Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 皿 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盠字盠音盠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
以瓢为饮器。
古代一种官职名称,在司徒、司马、司空之上,兼管东西军政:“~之地位甚高,在三司之上。”
虫蛀木。 蠡