Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 皿 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: fàn Zhuyin: ㄈㄢˋ Yueping: Guangdong: faan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盕字盕音盕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fàn
Zhuyin: ㄈㄢˋ
古书上说的杯子一类的器皿。