Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 皿 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: wun2
Minnan: Chaozhou: Tang: quɑ̌n
Thứ tự nét:
Từ:盌字盌音盌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bowl, basin, cup
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ