Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "盉"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 皿 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: hé | Zhuyin: ㄏㄜˊ | Yueping: | Guangdong: wo4 |
| Minnan: hô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to compound | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ |
古器名 。青铜制,圆口,深腹,三足。为酒水调和之器,用以节制酒之浓淡。盛行于商代和西周初期 调味。后作“和” 。如:调盉(调味) |
||