Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 皿 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhōng Zhuyin: ㄓㄨㄥ Yueping: jung1 Guangdong: zung1
Minnan: thiông Chaozhou: zêng1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酒盅盅子色盅
Thành ngữ:盅虿之谗
Xiehouyu:酒盅里拌黄瓜----施展不开喝酒不拿盅子----胡来
Nghĩa tiếng Anh: small cup or bowl
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ
(形声。从皿,中声。本义:杯类;没有把的小杯子) 同本义 又取出三个茶盅,倒了三碗茶送了上来。——《文明小史》