Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 皿 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qǐ Zhuyin: ㄑㄧˇ Yueping: Guangdong: hei2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盀字盀音盀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐ
Zhuyin: ㄑㄧˇ
器皿。