Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 皮 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhā Zhuyin: ㄓㄚ Yueping: Guangdong: zaa1
Minnan: cha Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鼻皻皻字皻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pimples, blotches
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhā
Zhuyin: ㄓㄚ

Pinyin 2: cǔ
Zhuyin: ㄘㄨˇ
皮肤粗糙皲裂。