Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "皭"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 白 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiào | Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: zoek3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 皭然皭白皭皭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: white; bright; clear; clean | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiào Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ |
清白;洁净 皭然泥而不滓。——《史记·屈原贾生列传》 又如:皭白(清白);皭皭(嚼然。洁白的样子) |
||