Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "皪"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 白 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: | Guangdong: lik6 |
| Minnan: le̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 皪皪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
明亮,鲜明,如“明月珠子,~~江靡。” |
||
| Pinyin 2: luò Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ |
白色:“丝~岂常皓。” |
||
| Pinyin 3: bō Zhuyin: ㄅㄛ |
〔~犖〕杂色。 |
||