Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 白 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hào Zhuyin: ㄏㄠˋ Yueping: Guangdong: hou6
Minnan: hō Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:大皞太皞少皞熙皞西皞
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bright, brilliant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hào
Zhuyin: ㄏㄠˋ
白色:“残霞殿雨,~气入窗扉。”
广大:“欲报之德,~天罔极。” 昊
姓。