Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "皝"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 白 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huàng | Zhuyin: ㄏㄨㄤˋ | Yueping: | Guangdong: fong2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: luminous; bright; hoary, white | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huàng Zhuyin: ㄏㄨㄤˋ |
——用于人名,慕容皝,东晋初年鲜卑族的首领,建立前燕国 |
||