Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "皛"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 白 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: xiǎo | Zhuyin: ㄒㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: kiu5 |
| Minnan: biáu、kéng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 浩皛玉皛皎皛皓皛皛光皛旷皛淼皛清皛溔皛白皛皎皛皛皛耀皛饭秋皛霜皛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiǎo Zhuyin: ㄒㄧㄠˇ |
皎洁,明亮:“天~无云。” |
||