Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "皕"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 白 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bik1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: two hundred | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
二百 。如:皕宋(楼名;形容宋版书多) |
||