Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "皑"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 白 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ái | Zhuyin: ㄞˊ | Yueping: | Guangdong: ngoi4 |
| Minnan: gâi、khái | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 白皑皑皑白皑皑皑雪 | ||
| Thành ngữ: | 白雪皑皑白雪皑皑 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: brilliant white | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ái Zhuyin: ㄞˊ |
(形声。从白,豈声。字亦作溰。本义:霜雪洁白) 洁白 皑,霜雪之白也。——《说文》<br>漂积雪之皑皑兮。——刘歆《遂初赋》<br>浩浩皑皑。——枚乘《七发》。注:“高白之貌。”<br>皑如山上雪。——古乐府《白头吟》。 又如:皑白;皑雪(白雪。比喻素服) |
||