Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 白 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cǐ Zhuyin: ㄘˇ Yueping: Guangdong: cai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:皉字皉音皉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǐ
Zhuyin: ㄘˇ
白色。
鲜明;玉色鲜洁。 玼