Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "癿"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 白 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qié | Zhuyin: ㄑㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: ke4 |
| Minnan: kiâ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 养癿吮癿舐痔柔癿溃癿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qié Zhuyin: ㄑㄧㄝˊ |
中国宋代以来西北少数民族地名用字。 姓。 |
||