Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 癶 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: guǐ Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ Yueping: gwai3 Guangdong: gwei3
Minnan: kùi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夏癸天癸甲癸癸庚癸期癸水辛癸三癸亭唐音癸签桃花癸水癸穴庚涡
Thành ngữ:呼庚呼癸庚癸之呼庚癸频呼辛壬癸甲
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: 10th heavenly stem
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǐ
Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ
(象形。甲骨文字形,象二戣(kuí),古代兵器。交叉之形,盖即“戣”之古文。①本义:古代兵器。戟属。②天干的第十位),用作顺序的第十
估量 癸之言揆也,言万物可揆度,故曰癸。——《史记》